spécialement

Học thuật
Thân thiện
spécialement

Il s'intéresse spécialement à la biologie.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đặc biệt, riêng biệt: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó được thực hiện, dành cho, hoặc liên quan đến một đối tượng cụ thể một cách khác biệt nổi bật so với những cái khác.
    • Cụ thể là, nhất là: Dùng để chỉ ra một trường hợp, một ví dụ, hoặc một khía cạnh cụ thể trong số nhiều khả năng.
Ví dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn mặc một cách đặc biệt cho dịp này.)
  • (Loại thuốc này được thiết kế riêng cho trẻ em.)
  • (Tôi thích tất cả các loại trái cây, nhất là xoài.)
  • (Anh ấy đã đến đây cụ thểđể gặp bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tout spécialement": một cách hết sức đặc biệt, đặc biệt hơn nữa. Đâycách nhấn mạnh mức độ cao hơn của "spécialement".
    • Je te remercie tout spécialement pour ton aide. (Tôi cảm ơn bạn một cách hết sức đặc biệt sự giúp đỡ của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spécial, -e (tính từ): đặc biệt, riêng biệt.
    • un cas spécial (một trường hợp đặc biệt)
  • Spécialité (danh từ): đặc sản, chuyên môn.
    • la spécialité de la région (đặc sản của vùng)
  • Spécialiser (se) (động từ phản thân): chuyên về, chuyên môn hóa.
    • se spécialiser en médecine (chuyên về ngành y)
Từ đồng nghĩa
  • Particulièrement: một cách đặc biệt, rất là.
  • Notamment: cụ thể là, đáng kể đến là.
  • Expressément: một cách rõ ràng, chủ đích (thường cho một mục đích cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Généralement: một cách chung chung, thông thường.
  • Normalement: một cách bình thường.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Fait spécialement pour: được làm ra đặc biệt cho.
    • Un gâteau fait spécialement pour ton anniversaire. (Một chiếc bánh được làm đặc biệt cho sinh nhật của bạn.)
spécialement

Il s'intéresse spécialement à la biologie.

phó từ
  1. đặc biệt
    • S'intéresser spécialement à une science
      chú ý đặc biệt đến một khoa học