spécificatif

Học thuật
Thân thiện
spécificatif

Un spécificatif précise le sens d'un nom dans une phrase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để chỉ , để định : Từ này mô tả một yếu tố (thườngmột từ, cụm từ hoặc mệnh đề) chức năng làm , xác định hoặc hạn định một danh từ hoặc một khái niệm khác, giúp phân biệt với những thứ khác trong cùng một loại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une proposition spécificative est essentielle pour comprendre le sens. (Một mệnh đề để định cần thiết để hiểu ý nghĩa.)
    • Dans la phrase "l'homme qui porte un chapeau", la clause "qui porte un chapeau" est spécificative. (Trong câu "người đàn ông đội ", mệnh đề "đội " chức năng chỉ .)
    • L'adjectif épithète peut avoir une fonction spécificative. (Tính từ bổ nghĩa có thể chức năng để định .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp: Thuật ngữ "spécificatif" thường được dùng trong phân tích cú pháp ngữ pháp tiếng Pháp để chỉ chức năng của một thành phần câu (thườngmột mệnh đề tính từ quan hệ hạn định) nhằm xác định danh từ bổ nghĩa. Nếu bỏ thành phần này, danh từ sẽ trở nên mơ hồ hoặc không xác định được.
    • La relative spécificative ne se met pas entre virgules. (Mệnh đề quan hệ để định không được đặt giữa hai dấu phẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Spécifier (động từ): chỉ , định , nói rõ.
    • Veuillez spécifier vos besoins. (Xin vui lòng nói rõ nhu cầu của quý vị.)
  • Spécification (danh từ): sự chỉ , sự định ; bản mô tả chi tiết.
    • Les spécifications techniques sont importantes. (Các bản mô tả kỹ thuật rất quan trọng.)
  • Spécifique (tính từ): đặc thù, riêng biệt.
    • Un goût spécifique. (Một hương vị đặc thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Déterminatif: (tính từ) tính xác định, hạn định.
  • Explicatif: (tính từ) để giải thích, làm (tuy nhiên, trong ngữ pháp, "explicatif" thường chỉ mệnh đề bổ sung thông tin phụ, không phải để hạn định).
Từ trái nghĩa
  • Explicatif: (tính từ) giải thích, bổ sung (trong ngữ pháp, chỉ mệnh đề quan hệ không hạn định, cung cấp thông tin thêm).
  • Appositif: (tính từ) thuộc về phụ chú, đồng vị (thường đặt giữa hai dấu phẩy bổ sung thông tin phụ).
spécificatif

Un spécificatif précise le sens d'un nom dans une phrase.

tính từ
  1. để chỉ , để định