spécification

Học thuật
Thân thiện
spécification

L'ingénieur vérifie la spécification technique sur le plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chỉ , sự định : Hành động mô tả hoặc trình bày một cách chi tiết, rõ ràng chính xác các yếu tố, đặc điểm hoặc điều kiện của một đối tượng, dự án hoặc yêu cầu.
    • Sự định tiêu chuẩn kỹ thuật: Việc thiết lập các tiêu chuẩn, quy cách kỹ thuật chính xác bắt buộc phải tuân theo cho một sản phẩm, vật liệu hoặc quy trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La spécification des besoins est une étape cruciale du projet. (Việc định các nhu cầumột bước quan trọng của dự án.)
    • Ce composant électronique ne répond pas aux spécifications du fabricant. (Linh kiện điện tử này không đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.)
    • Veuillez lire la spécification technique avant d'installer le logiciel. (Xin vui lòng đọc bản chỉ dẫn kỹ thuật trước khi cài đặt phần mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spécification fonctionnelle": Bản mô tả chức năng, tài liệu định các chức năng một hệ thống hoặc sản phẩm phải thực hiện.

    • L'équipe de développement travaille à partir de la spécification fonctionnelle. (Đội ngũ phát triển làm việc dựa trên bản mô tả chức năng.)
  • "Spécification technique détaillée": Bản chỉ dẫn kỹ thuật chi tiết, tài liệu mô tả đầy đủ chính xác các thông số kỹ thuật.

    • Le contrat exige la livraison d'une spécification technique détaillée. (Hợp đồng yêu cầu việc giao nộp một bản chỉ dẫn kỹ thuật chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Spécifier (động từ): Chỉ , định , quy định chi tiết.

    • Le cahier des charges spécifie les matériaux à utiliser. (Bản yêu cầu kỹ thuật quy định các vật liệu cần sử dụng.)
  • Spécifique (tính từ): Đặc thù, riêng biệt, cụ thể.

    • Chaque projet a des besoins spécifiques. (Mỗi dự án những nhu cầu đặc thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Définition (sự định nghĩa, sự xác định).
  • Précision (sự chính xác, sự nói rõ).
  • Norme (tiêu chuẩn, quy chuẩn) - khi nói về tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Cahier des charges (bản yêu cầu kỹ thuật, bản mô tả công việc).
Các cụm từ liên quan
  • Établir une spécification: Thiết lập một bản chỉ dẫn kỹ thuật/quy định.

    • Il faut établir une spécification claire avant de commencer la production. (Cần phải thiết lập một bản quy định rõ ràng trước khi bắt đầu sản xuất.)
  • Se conformer aux spécifications: Tuân theo các chỉ dẫn/tiêu chuẩn kỹ thuật.

    • Le produit doit se conformer aux spécifications légales. (Sản phẩm phải tuân theo các tiêu chuẩn pháp lý.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "spécification")

spécification

L'ingénieur vérifie la spécification technique sur le plan.

danh từ giống cái
  1. sự chỉ , sự định
  2. sự định tiêu chuẩn kỹ thuật