spécificité

Học thuật
Thân thiện
spécificité

La spécificité de ce médicament est étudiée en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính đặc thù, tính chuyên biệt: Đặc điểm riêng biệt, độc đáo hoặc đặc trưng cho một sự vật, hiện tượng, lĩnh vực hoặc nhóm cụ thể nào đó, phân biệt với những thứ khác.
    • Tính đặc hiệu (y học, khoa học): Trong các ngành như y học, sinh học hoặc khoa học thử nghiệm, đâykhả năng của một phương pháp, xét nghiệm hoặc thuốc chỉ nhắm đúng vào một mục tiêu, yếu tố hoặc tác nhân cụ thể không ảnh hưởng đến những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La spécificité de cette région est son climat montagneux. (Tính đặc thù của vùng nàykhí hậu miền núi của .)
    • Il faut comprendre la spécificité de chaque culture. (Cần phải hiểu tính đặc thù của từng nền văn hóa.)
    • La spécificité de ce test est très élevée, il donne peu de faux positifs. (Tính đặc hiệu của xét nghiệm này rất cao, cho ra ít kết quả dương tính giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spécificité culturelle": Tính đặc thù văn hóa.

    • Ce festival met en avant les spécificités culturelles de la communauté. (Lễ hội này làm nổi bật những nét đặc thù văn hóa của cộng đồng.)
  • "Spécificité technique": Tính chuyên biệt kỹ thuật.

    • Ce poste requiert une connaissance des spécificités techniques du logiciel. (Vị trí này đòi hỏi kiến thức về những điểm chuyên biệt kỹ thuật của phần mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Spécifique (adj): đặc thù, đặc hiệu, riêng biệt.

    • Un traitement spécifique (một phương pháp điều trị đặc hiệu).
  • Spécifiquement (adv): một cách đặc thù, cụ thể.

    • Ce médicament agit spécifiquement sur cette bactérie. (Loại thuốc này tác động một cách đặc hiệu lên vi khuẩn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Particularité: nét đặc biệt, điểm riêng biệt.
  • Caractère propre: đặc tính riêng.
  • Caractéristique: đặc điểm, đặc trưng (thường dùng rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Généralité: tính tổng quát, phổ biến.
  • Banalité: tính tầm thường, phổ thông.
spécificité

La spécificité de ce médicament est étudiée en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. tính đặc thù, tính chuyên biệt
    • Spécificité d'un symptôme
      tính đặc thù của một triệu chứng
  2. (y học) tính đặc hiệu
    • Spécificité d'un médicament
      tính đặc hiệu của một vị thuốc