spécifier

Học thuật
Thân thiện
spécifier

Le client doit spécifier la couleur de la peinture sur le bon de commande.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chỉ , định , nói rõ: Hành động làm cho một điều đó trở nên rõ ràng, chi tiết chính xác hơn bằng cách cung cấp thông tin cụ thể hoặc đưa ra các điều kiện, đặc điểm chi tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Veuillez spécifier la date et l'heure de votre arrivée. (Xin vui lòng chỉ ngày giờ bạn đến.)
    • Le contrat doit spécifier toutes les conditions de paiement. (Hợp đồng phải định tất cả các điều kiện thanh toán.)
    • Il a spécifié qu'il ne voulait pas être dérangé. (Anh ấy đã nói rõ rằng anh ấy không muốn bị làm phiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spécifier un détail": chỉ một chi tiết.

    • Pour éviter tout malentendu, il est important de spécifier ce détail. (Để tránh mọi hiểu lầm, việc chỉ chi tiết nàyquan trọng.)
  • "Spécifier les modalités": định các thể thức, cách thức.

    • La réunion servira à spécifier les modalités de mise en œuvre du projet. (Cuộc họp sẽ nhằm định các thể thức triển khai dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Spécification (danh từ giống cái): sự chỉ , bản mô tả chi tiết, điều khoản chi tiết.

    • Les spécifications techniques du produit sont très complètes. (Bản mô tả chi tiết kỹ thuật của sản phẩm rất đầy đủ.)
  • Spécifique (tính từ): đặc thù, riêng biệt, cụ thể.

    • Chaque problème nécessite une solution spécifique. (Mỗi vấn đề đòi hỏi một giải pháp đặc thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Préciser: nói chính xác, xác định .
  • Détailler: trình bày chi tiết.
  • Définir: định nghĩa, xác định.
Từ trái nghĩa
  • Généraliser: khái quát hóa, nói chung chung.
  • Omettre: bỏ qua, lược bỏ (không nói đến).
spécifier

Le client doit spécifier la couleur de la peinture sur le bon de commande.

ngoại động từ
  1. chỉ , định
    • Spécifier le caractère d'un délit
      định tính chất một tội