spécifiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đặc thù, một cách chuyên biệt: Dùng để chỉ rõ rằng điều gì đó áp dụng cho một đối tượng, mục đích hoặc tình huống cụ thể, riêng biệt, chứ không phải chung chung.
- (Y học) Một cách đặc hiệu, một cách đặc trị: Dùng để mô tả một phương pháp hoặc chất chỉ nhắm vào một nguyên nhân, bệnh lý hoặc vi sinh vật cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Phần mềm này được thiết kế một cách chuyên biệt cho các nhà thiết kế đồ họa.)
- (Khóa đào tạo nhắm một cách đặc thù vào việc cải thiện kỹ năng giao tiếp.)
- (Thuốc kháng sinh tác động một cách đặc hiệu lên loại vi khuẩn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pour répondre spécifiquement à...": Để trả lời/đáp ứng một cách cụ thể cho...
- Cette mesure a été prise pour répondre spécifiquement aux besoins des personnes âgées. (Biện pháp này được thực hiện để đáp ứng một cách cụ thể nhu cầu của người cao tuổi.)
- "Être destiné spécifiquement à...": Được dành riêng cho, được thiết kế riêng cho...
- Un espace spécifiquement destiné aux enfants a été aménagé. (Một khu vực được dành riêng cho trẻ em đã được bố trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Spécifique (tính từ): đặc thù, riêng biệt, đặc hiệu.
- Chaque pays a ses problèmes spécifiques. (Mỗi quốc gia có những vấn đề riêng biệt của mình.)
- Spécificité (danh từ): tính đặc thù, tính đặc hiệu.
- La spécificité de cette approche est son pragmatisme. (Tính đặc thù của cách tiếp cận này là chủ nghĩa thực dụng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Particulièrement: một cách đặc biệt.
- Expressément: một cách rõ ràng, minh thị (nhấn mạnh sự cố ý, rõ ràng).
- Exclusivement: một cách độc quyền, chỉ dành riêng cho.
Từ trái nghĩa
- Généralement: một cách chung chung, nói chung.
- Globalement: một cách toàn cục, tổng thể.
phó từ
- đặc thù, chuyên biệt
- (y học) đặc hiệu, đặc trị
- Médicament employé spécifiquement contre une maladievị thuốc dùng đặc trị một bệnh