spécimen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Mẫu, tiêu bản: Một vật thể hoặc một phần của vật thể được giữ lại để nghiên cứu, trưng bày hoặc làm ví dụ đại diện cho một nhóm, loại hoặc loài.
- Người có đặc điểm điển hình (thường dùng với nghĩa mỉa mai hoặc hài hước): Dùng để chỉ một người có những đặc điểm rất điển hình, đôi khi kỳ quặc, của một kiểu người nào đó.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Làm mẫu, mẫu: Dùng để chỉ một ấn bản, số báo, hoặc sản phẩm được phân phối miễn phí hoặc với giá ưu đãi để quảng cáo, giới thiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le musée possède un beau spécimen de papillon rare. (Bảo tàng sở hữu một tiêu bản đẹp của loài bướm hiếm.)
- Regarde ce spécimen d'égoïsme ! (Hãy nhìn mẫu người ích kỷ điển hình này xem!)
- Tính từ:
- J'ai reçu un numéro spécimen du nouveau magazine. (Tôi đã nhận được một số báo mẫu của tạp chí mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spécimen type": Mẫu chuẩn, mẫu gốc được dùng để mô tả một loài mới trong phân loại học.
- Le spécimen type est conservé au Muséum national d'Histoire naturelle. (Mẫu chuẩn được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Quốc gia.)
- "Être un beau spécimen": Là một điển hình (thường về thể chất, theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
- C'est un beau spécimen de la race bovine. (Đó là một con vật đẹp, điển hình của giống bò này.)
Biến thể và từ liên quan
- Spécimen unique (cụm danh từ): Mẫu vật độc nhất vô nhị.
- Spécimen biologique (cụm danh từ): Mẫu vật sinh học.
- Spécimen không có dạng số nhiều khác biệt trong chính tả (thêm 's').
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Exemple: ví dụ, mẫu.
- Échantillon: mẫu thử, mẫu vật (thường nhỏ hơn và dùng để kiểm tra chất lượng).
- Modèle: mẫu, kiểu mẫu.
- Tính từ:
- Gratuit: miễn phí (trong ngữ cảnh số báo mẫu).
- De démonstration: dùng để giới thiệu, trình diễn.
Thành ngữ liên quan
- "Un drôle de spécimen": Một người kỳ quặc, lập dị.
- Mon nouveau voisin est un drôle de spécimen. (Người hàng xóm mới của tôi là một người khá kỳ quặc.)
danh từ giống đực
- mẫu
- Spécimen de géologiemẫu địa chất
tính từ
- làm mẫu
- Numéro spécimen d'une revuesố làm mẫu của một tạp chí