spéciosité

Học thuật
Thân thiện
spéciosité

Un argument peut avoir une spéciosité trompeuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chất đúng bề ngoài, vẻ hợpbề ngoài: "Spéciosité" chỉ tính chất của một điều đó có vẻ đúng, có vẻ hợphoặc có vẻ thuyết phục khi nhìn từ bên ngoài, nhưng thực tế bên trong có thể không đúng, không hợphoặc lừa dối. nhấn mạnh sự tương phản giữa hình thức bên ngoài bản chất bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La spéciosité de ses excuses ne trompe personne. (Tính chất đúng bề ngoài của những lời xin lỗi của anh ta không đánh lừa được ai.)
    • Il faut se méfier de la spéciosité d'un raisonnement trop parfait. (Cần phải cảnh giác với vẻ hợpbề ngoài của một lập luận quá hoàn hảo.)
    • La spéciosité de cette offre masque des conditions désavantageuses. (Vẻ hợpbề ngoài của đề nghị này che giấu những điều kiện bất lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spéciosité d'un argument": tính chất bề ngoài của mộtlẽ.
    • Le débat fut pollué par la spéciosité des arguments avancés par certains intervenants. (Cuộc tranh luận bị làm ô nhiễm bởi tính chất đúng bề ngoài của nhữnglẽ được một số người tham gia đưa ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Spécieux (tính từ): có vẻ đúng, có vẻ hợpnhưng thực tếsai hoặc lừa dối.
    • un argument spécieux (mộtlẽ có vẻ hợpnhưng thực chấtsai trái)
  • Apparence (danh từ giống cái): vẻ bề ngoài, hình thức (nghĩa rộng phổ biến hơn, không nhất thiết mang hàm ý tiêu cực như "spéciosité").
Từ đồng nghĩa
  • Apparence de vérité: vẻ bề ngoài của sự thật.
  • Fausse apparence: vẻ bề ngoài giả tạo.
  • Trompe-l'œil (danh từ giống đực): ảo ảnh, điều đánh lừa thị giác/thính giác (nghĩa bóng: điều gây hiểu lầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "spéciosité")

spéciosité

Un argument peut avoir une spéciosité trompeuse.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tính chất đúng bề ngoài
    • Spéciosité d'un argument
      tính chất bề ngoài của mộtlẽ