spéculaire

tính từ
  1. (khoáng vật học) tách được thành bóng
    • écriture spéculaire
      chữ viết ngược
    • fonte spéculaire
      (kỹ thuật) gang kính
    • hallucination spéculaire
      (y học) ảo giác soi gương
    • pierre spéculaire
      mi ca
danh từ giống cái (giống đực speculairie)
  1. (thực vật học) cây bánh xe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spéculaire
L'écriture spéculaire est une forme d'écriture inversée.