spéculatif

Học thuật
Thân thiện
spéculatif

Un philosophe spéculatif réfléchit profondément dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tư biện: Liên quan đến suy luận thuần túy dựa trênthuyết hoặc tư tưởng trừu tượng, thay vì dựa trên quan sát hoặc thực nghiệm.
    • Đầu cơ: Liên quan đến các giao dịch tài chính hoặc kinh doanh mang tính rủi ro cao, nhằm mục đích kiếm lời từ việc dự đoán biến động giá cả trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La philosophie spéculative cherche à comprendre la nature de l'univers par la raison. (Triết học tư biện tìm cách hiểu bản chất của vũ trụ bằngtrí.)
    • Il a fait un investissement spéculatif sur le marché des cryptomonnaies. (Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu đầu cơ trên thị trường tiền mã hóa.)
    • Ces achats de terrains sont purement spéculatifs. (Những vụ mua đất này hoàn toàn mang tính đầu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capital spéculatif": vốn đầu cơ, chỉ số tiền được đầu vào các tài sản rủi ro để tìm kiếm lợi nhuận nhanh.
    • L'afflux de capital spéculatif peut déstabiliser une économie. (Dòng vốn đầu cơ đổ vào có thể làm mất ổn định một nền kinh tế.)
  • "Bulle spéculative": bong bóng đầu cơ, hiện tượng giá tài sản tăng vọt một cách phi lý do hoạt động đầu cơ, thường dẫn đến sụp đổ.
    • La bulle spéculative immobilière a finalement éclaté. (Bong bóng đầu cơ bất động sản cuối cùng đã vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spéculer (động từ): tư biện; đầu cơ.
    • Les philosophes spéculent sur le sens de la vie. (Các triết gia tư biện về ý nghĩa cuộc sống.)
    • Il spécule sur la hausse du prix du pétrole. (Anh ta đầu cơ vào việc giá dầu tăng.)
  • Spéculation (danh từ giống cái): sự tư biện; sự đầu cơ.
    • La spéculation financière peut être très risquée. (Đầu cơ tài chính có thể rất rủi ro.)
  • Spéculateur (danh từ giống đực): nhà đầu cơ.
    • Les spéculateurs ont accru la volatilité du marché. (Các nhà đầu cơ đã làm tăng tính biến động của thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tư biện: Théorique (mang tínhthuyết), abstrait (trừu tượng), hypothétique (mang tính giả thuyết).
  • Đầu cơ: Risqué (mạo hiểm, rủi ro), hasardeux (liều lĩnh), aléatoire (may rủi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ tiếng Pháp. Các cụm từ liên quan thường được hình thành với động từ "spéculer"). - Spéculer sur (quelque chose): đầu cơ vào (cái gì đó). - Ils spéculent sur l'effondrement de cette entreprise. (Họ đầu cơ vào sự sụp đổ của doanh nghiệp này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "spéculatif").

spéculatif

Un philosophe spéculatif réfléchit profondément dans sa bibliothèque.

tính từ
  1. tư biện
    • Philosophie spéculatif
      triết học tư biện
  2. đầu cơ
    • Manoeuvres spéculatives
      thủ đoạn đầu cơ
danh từ giống đực
  1. nhà tư biện