spéculum
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Một dụng cụ y tế dùng để mở rộng và quan sát bên trong một khoang cơ thể hoặc một lỗ tự nhiên trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a utilisé un spéculum pour l'examen. (Bác sĩ đã sử dụng một cái banh để khám.)
- L'infirmière stérilise le spéculum avant chaque utilisation. (Y tá tiệt trùng cái loa trước mỗi lần sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spéculum vaginal": một loại spéculum cụ thể được thiết kế để khám phụ khoa, thường được gọi là "mỏ vịt" trong tiếng Việt.
- L'examen gynécologique nécessite souvent l'insertion d'un spéculum vaginal. (Khám phụ khoa thường cần đặt một cái mỏ vịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Écarteur (danh từ giống đực): Dụng cụ banh, dụng cụ tách rộng (dùng trong phẫu thuật nói chung, không chỉ để quan sát).
- Miroir (danh từ giống đực): Gương. Từ nguyên của "spéculum" trong tiếng Latinh có liên quan đến "quan sát", tương tự như gương.
Từ đồng nghĩa
- Dilatateur (danh từ giống đực): Dụng cụ nong, dụng cụ giãn (nhấn mạnh chức năng mở rộng hơn là chức năng quan sát).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spéculum" trong tiếng Pháp.
danh từ giống đực
-
(số nhiều spéculums) (y học) cái banh, cái loa, cái phễu (để soi phía trong)
-
spéculum vaginal(y học) cái mỏ vịt
-