space craft
/'speiskrɑ:ft/ Cách viết khác : (space_ship) /'speis'ʃip/ (space_vehicle) /'speis'vi:ikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu vũ trụ: Phương tiện bay được thiết kế để di chuyển và hoạt động trong không gian vũ trụ, bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất. Nó thường được dùng để chỉ các tàu có người lái hoặc không người lái dùng cho mục đích thám hiểm, nghiên cứu hoặc vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new space craft is designed for a mission to Mars. (Tàu vũ trụ mới được thiết kế cho sứ mệnh tới Sao Hỏa.)
- Scientists are tracking the space craft as it orbits the moon. (Các nhà khoa học đang theo dõi tàu vũ trụ khi nó quay quanh quỹ đạo mặt trăng.)
- The space craft successfully returned to Earth with valuable data. (Tàu vũ trụ đã trở về Trái Đất an toàn với những dữ liệu quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"manned space craft": tàu vũ trụ có người lái.
- The first manned space craft was launched in 1961. (Tàu vũ trụ có người lái đầu tiên được phóng vào năm 1961.)
"unmanned space craft": tàu vũ trụ không người lái, tàu thăm dò.
- Unmanned space craft are often used to explore distant planets. (Tàu vũ trụ không người lái thường được sử dụng để thám hiểm các hành tinh xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Spacecraft (n): Cách viết liền (không có dấu cách) cũng là dạng phổ biến và chính xác. Nghĩa hoàn toàn giống "space craft".
- Spaceship (n): Tàu vũ trụ (thường gợi ý hình ảnh trong khoa học viễn tưởng hoặc tàu có người lái).
- Space vehicle (n): Phương tiện vũ trụ (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm vệ tinh, trạm không gian).
Từ đồng nghĩa
- Spaceship: tàu vũ trụ.
- Space vehicle: phương tiện vũ trụ.
- Starship: tàu vũ trụ (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng để chỉ tàu du hành giữa các vì sao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "space craft")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "space craft")
danh từ, số nhiều không đổi
- tàu vũ trụ