space flight
/'speis'flait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bay vào vũ trụ: Hành động hoặc quá trình di chuyển có điều khiển của một phương tiện (như tàu vũ trụ) ra ngoài bầu khí quyển của Trái Đất.
- Cuộc bay vào vũ trụ: Một chuyến đi cụ thể của tàu vũ trụ hoặc phi hành đoàn vào không gian vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The first human space flight was achieved by Yuri Gagarin. (Chuyến bay vào vũ trụ đầu tiên của con người được thực hiện bởi Yuri Gagarin.)
- Space flight requires extremely complex technology and calculations. (Sự bay vào vũ trụ đòi hỏi công nghệ và tính toán cực kỳ phức tạp.)
- She dreams of going on a space flight one day. (Cô ấy mơ ước một ngày nào đó được tham gia một cuộc bay vào vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"manned space flight": chuyến bay vào vũ trụ có người lái.
- Manned space flight is more risky and expensive than unmanned missions. (Chuyến bay vào vũ trụ có người lái rủi ro và tốn kém hơn các sứ mệnh không người lái.)
"commercial space flight": chuyến bay vào vũ trụ thương mại.
- Commercial space flight is becoming a reality for wealthy tourists. (Chuyến bay vào vũ trụ thương mại đang trở thành hiện thực cho các du khách giàu có.)
Biến thể và từ gần giống
Spacecraft / Spaceship (n): tàu vũ trụ.
- The spacecraft returned safely to Earth. (Con tàu vũ trụ đã trở về Trái Đất an toàn.)
Space travel (n): du hành vũ trụ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều chuyến bay hoặc khái niệm chung).
- The future of space travel looks promising. (Tương lai của du hành vũ trụ có vẻ hứa hẹn.)
Spaceflight (n): cách viết liền, đồng nghĩa với "space flight".
Từ đồng nghĩa
- Space voyage: chuyến du hành vũ trụ (có thể mang tính chất trang trọng hoặc văn chương hơn).
- Astronautics: ngành du hành vũ trụ, khoa học về bay trong vũ trụ (nghĩa rộng, chỉ lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "space flight")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "space flight")
danh từ
- sự bay vào vũ trụ
- cuộc bay vào vũ trụ