space walk

space walk

An astronaut performs a space walk to repair the satellite.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động đi bộ ngoài không gian: "space walk" chỉ bất kỳ hoạt động thể chất nào của một thành viên phi hành đoàn bên ngoài tàu vũ trụ. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực du hành vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The astronaut performed a space walk to repair the satellite. (Phi hành gia đã thực hiện một chuyến đi bộ ngoài không gian để sửa vệ tinh.)
    • Space walks require careful planning and training. (Các chuyến đi bộ ngoài không gian đòi hỏi sự lên kế hoạch huấn luyện cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct a space walk": tiến hành một chuyến đi bộ ngoài không gian.

    • The crew conducted a space walk to install new equipment. (Phi hành đoàn đã tiến hành một chuyến đi bộ ngoài không gian để lắp đặt thiết bị mới.)
  • "space walk duration": thời gian của chuyến đi bộ ngoài không gian.

    • The space walk duration was about six hours. (Thời gian của chuyến đi bộ ngoài không gian khoảng sáu giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spacewalker (danh từ): người thực hiện chuyến đi bộ ngoài không gian.

    • Neil Armstrong was one of the first spacewalkers. (Neil Armstrong một trong những người đầu tiên thực hiện chuyến đi bộ ngoài không gian.)
  • Spacewalking (danh động từ): hành động đi bộ ngoài không gian.

    • Spacewalking requires a special suit. (Đi bộ ngoài không gian đòi hỏi một bộ đồ đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Extravehicular activity (EVA): hoạt động ngoài phương tiện (thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa).
    • The EVA lasted longer than expected. (Hoạt động ngoài phương tiện kéo dài hơn dự kiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk in space: đi bộ trong không gian (cụm từ thông dụng hơn).
    • The astronauts will walk in space tomorrow. (Các phi hành gia sẽ đi bộ trong không gian vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • A walk in the park (thành ngữ riêng, không liên quan trực tiếp): việc dễ dàng.
    • A space walk is not a walk in the park. (Một chuyến đi bộ ngoài không gian không phải việc dễ dàng.)

Từ gần giống

Từ chứa "space walk"