space-saving
/'speis,seiviɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiết kiệm không gian, tiết kiệm chỗ: Mô tả một thiết kế, sản phẩm hoặc giải pháp giúp chiếm dụng ít diện tích hoặc không gian hơn so với thông thường, thường bằng cách gấp gọn, xếp chồng hoặc tích hợp nhiều chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This space-saving sofa can be converted into a bed. (Chiếc ghế sofa tiết kiệm không gian này có thể biến thành giường.)
- We bought a space-saving table that folds against the wall. (Chúng tôi đã mua một chiếc bàn tiết kiệm chỗ có thể gập vào tường.)
- The new kitchen design is very space-saving. (Thiết kế nhà bếp mới rất tiết kiệm không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"space-saving feature": tính năng tiết kiệm không gian.
- The laptop's compact size is its main space-saving feature. (Kích thước nhỏ gọn là tính năng tiết kiệm không gian chính của chiếc máy tính xách tay này.)
"space-saving solution": giải pháp tiết kiệm chỗ.
- Using stackable chairs is a great space-saving solution for the meeting room. (Sử dụng ghế xếp chồng là một giải pháp tiết kiệm chỗ tuyệt vời cho phòng họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Space-saver (danh từ): vật/thiết bị tiết kiệm không gian.
- This folding bike is a real space-saver for small apartments. (Chiếc xe đạp gấp này thực sự là một vật tiết kiệm không gian cho các căn hộ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Compact: nhỏ gọn, chắc chắn.
- Foldable: có thể gấp gọn lại.
- Multi-functional: đa chức năng (thường dẫn đến tiết kiệm không gian).