space-writer
/'speis,raitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết bài tính dòng lấy tiền: Một nhà báo hoặc người viết tự do được trả công dựa trên số lượng dòng hoặc số lượng từ họ viết cho một tờ báo hoặc tạp chí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He worked as a space-writer for several local newspapers to make ends meet. (Anh ấy làm nghề viết bài tính dòng cho vài tờ báo địa phương để kiếm sống.)
- In the early 20th century, many journalists started their careers as space-writers. (Vào đầu thế kỷ 20, nhiều nhà báo khởi nghiệp bằng nghề viết bài tính dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work on a space-writer basis": làm việc theo hình thức tính tiền theo dòng/bài.
- Freelancers often work on a space-writer basis. (Các cộng tác viên tự do thường làm việc theo hình thức tính tiền theo dòng.)
Biến thể và từ gần giống
Space-rate (n): mức giá trả theo dòng hoặc theo inch bài viết.
- The magazine offers a competitive space-rate for contributors. (Tạp chí đưa ra mức giá cạnh tranh theo dòng cho các cộng tác viên.)
Stringer (n): phóng viên thường trú hoặc cộng tác viên bán thời gian cho một tờ báo, thường được trả theo bài hoặc sự kiện, khác với "space-writer" ở chỗ có thể không tính chính xác theo dòng.
- The newspaper has a stringer in every major city. (Tờ báo có một phóng viên thường trú ở mỗi thành phố lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Freelance journalist: nhà báo tự do.
- Line-rate writer: người viết được trả theo dòng (cách giải thích nghĩa đen của "space-writer").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "space-writer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "space-writer")
danh từ
- người viết bài (cho báo) tính dòng lấy tiền