space-writing

/'speis,raitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
space-writing

A journalist is space-writing an article for the newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự viết bài (cho báo) tính dòng lấy tiền: "space-writing" một hình thức viết báo, bài vở người viết được trả công dựa trên độ dài (số dòng hoặc số từ) của bài viết, thay vì một khoản cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He made a living through space-writing for several local newspapers. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề viết bài tính dòng cho vài tờ báo địa phương.)
    • Space-writing was common for freelance journalists in the past. (Viết bài tính dòng từng phổ biến đối với các nhà báo tự do trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in space-writing": tham gia vào việc viết bài tính tiền theo dòng.
    • Many young writers start their careers by engaging in space-writing. (Nhiều nhà văn trẻ bắt đầu sự nghiệp bằng việc tham gia viết bài tính dòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Space-writer (n): người viết bài tính dòng (nhà báo, cộng tác viên).
    • As a space-writer, her income depended on how much she could produce. ( một người viết bài tính dòng, thu nhập của ấy phụ thuộc vào lượng bài ấy có thể sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Freelance writing (paid by length/word count): viết tự do (được trả theo độ dài/số từ).
  • Lineage writing: viết bài tính dòng (cách gọi khác).
Lưu ý
  • Ngữ cảnh sử dụng: Thuật ngữ "space-writing" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh báo chí, xuất bản truyền thống có thể ít phổ biến hơn trong các hình thức viết lách hiện đại.
space-writing

A journalist is space-writing an article for the newspaper.

danh từ
  1. sự viết bài (cho báo) tính dòng lấy tiền