spacecraft

spacecraft

A spacecraft orbits the blue planet Earth against the blackness of space.

Định nghĩa

Danh từ: Tàu vũ trụmột phương tiện được thiết kế để di chuyển trong không gian bên ngoài Trái Đất; về mặt kỹ thuật, có thể một vệ tinh quay quanh Mặt Trời.

dụ sử dụng
  • (Tàu vũ trụ đã được phóng thành công vào quỹ đạo.)
  • (Tàu vũ trụ của NASA đã gửi về những hình ảnh tuyệt đẹp của sao Hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmanned spacecraft": tàu vũ trụ không người lái.

    • The unmanned spacecraft collected data from the asteroid belt. (Tàu vũ trụ không người lái đã thu thập dữ liệu từ vành đai tiểu hành tinh.)
  • "manned spacecraft": tàu vũ trụ người lái.

    • The first manned spacecraft to the Moon was Apollo 11. (Tàu vũ trụ người lái đầu tiên lên Mặt Trăng Apollo 11.)
Biến thể từ gần giống
  • Spacecraft (n) – dạng số nhiều giống số ít (không thay đổi).
  • Spaceship (n) – tàu vũ trụ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong văn nói).
  • Space probe (n) – tàu thăm dò không gian (thường không người lái, dùng để khám phá).
Từ đồng nghĩa
  • Spaceship: tàu vũ trụ (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng hoặc đời thường).
  • Space vehicle: phương tiện không gian (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
  • Orbiter: tàu quỹ đạo (một loại tàu vũ trụ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Launch a spacecraft: phóng tàu vũ trụ.

    • The country plans to launch a spacecraft to Venus next year. (Quốc gia đó dự định phóng một tàu vũ trụ lên sao Kim vào năm tới.)
  • Dock a spacecraft: ghép nối tàu vũ trụ (với trạm không gian).

    • The spacecraft docked with the International Space Station successfully. (Tàu vũ trụ đã ghép nối thành công với Trạm Vũ trụ Quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Spacecraft of the mind": tàu vũ trụ của tâm trí (ẩn dụ chỉ trí tưởng tượng hoặc suy nghĩ bay bổng).
    • His imagination was a spacecraft of the mind, traveling to distant galaxies. (Trí tưởng tượng của anh ấy một tàu vũ trụ của tâm trí, du hành đến những thiên hà xa xôi.)