spaceward

spaceward

The rocket accelerates spaceward from the launchpad.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Hướng về không gian bên ngoài: "spaceward" chỉ chuyển động hoặc hướng về phía không gian vũ trụ, tức là ra khỏi bầu khí quyển Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • The rocket was launched spaceward at dawn. (Tên lửa được phóng hướng về không gian vào lúc bình minh.)
    • They gazed spaceward, dreaming of distant stars. (Họ nhìn về phía không gian, về những ngôi sao xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drift spaceward": trôi dạt về phía không gian.

    • The satellite began to drift spaceward after its orbit decayed. (Vệ tinh bắt đầu trôi dạt về phía không gian sau khi quỹ đạo của suy giảm.)
  • "to look spaceward": nhìn về phía không gian.

    • Astronomers often look spaceward to study celestial bodies. (Các nhà thiên văn thường nhìn về phía không gian để nghiên cứu các thiên thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Spaceward (tính từ, hiếm): hướng về không gian.

    • The spaceward journey was long and perilous. (Cuộc hành trình hướng về không gian thật dài nguy hiểm.)
  • Spaceward-bound (tính từ ghép): đang trên đường hướng về không gian.

    • The spaceward-bound crew prepared for launch. (Phi hành đoàn đang trên đường hướng về không gian đã chuẩn bị cho việc phóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Heavenward: hướng về thiên đường, trời (thường mang nghĩa tôn giáo, nhưng có thể dùng tương tự khi chỉ hướng lên trên).
  • Skyward: hướng về bầu trời.
    • The plane ascended skyward. (Máy bay bay lên hướng về bầu trời.) — "Skyward" nhấn mạnh vào bầu trời thấp hơn, trong khi "spaceward" nhấn mạnh vào không gian bên ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "spaceward". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm như:
    • Head spaceward: hướng về không gian.
      • The spacecraft is heading spaceward. (Tàu vũ trụ đang hướng về không gian.)
Thành ngữ liên quan
  • To go spaceward: đi về không gian (thành ngữ mô tả hành động khám phá vũ trụ).
    • Humanity's dream to go spaceward is becoming reality. (Giấc mơ của nhân loại về việc đi về không gian đang trở thành hiện thực.)

Từ chứa "spaceward"