spacing

/'speisiɳ/
Học thuật
Thân thiện
spacing

A gardener carefully checks the spacing between newly planted seedlings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự để cách, sự sắp xếp khoảng cách: Chỉ việc tạo ra hoặc sắp xếp các khoảng trống giữa các vật thể, chữ cái, dòng chữ, hoặc các sự kiện.
    • Khoảng cách, sự giãn cách: Chỉ khoảng cách vật hoặc thời gian được duy trì giữa các đối tượng hoặc sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spacing between the lines of text is too narrow. (Khoảng cách giữa các dòng chữ quá hẹp.)
    • Proper spacing of trees is important for their growth. (Việc trồng cây với khoảng cách thích hợp rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.)
    • The spacing of her dental appointments is every six months. (Khoảng thời gian giữa các lần hẹn khám răng của ấy sáu tháng một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double spacing": giãn cách dòng kép (trong soạn thảo văn bản).

    • Please format your essay with double spacing. (Hãy định dạng bài luận của bạn với giãn cách dòng kép.)
  • "Letter spacing": khoảng cách giữa các chữ cái (trong typography).

    • Adjusting the letter spacing can improve readability. (Điều chỉnh khoảng cách chữ cái có thể cải thiện khả năng đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Space (danh từ/động từ): khoảng không, không gian; để cách ra.
  • Spaced (tính từ): được cách khoảng, khoảng trống.
    • The posts are evenly spaced. (Các cột được dựng cách đều nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Interval: khoảng cách, khoảng thời gian.
  • Gap: khoảng trống, khoảng cách.
  • Separation: sự tách biệt, khoảng cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "spacing")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "spacing")

spacing

A gardener carefully checks the spacing between newly planted seedlings.

danh từ
  1. sự để cách (ở máy chữ)

Từ chứa "spacing"