spaciously

spaciously

The living room is arranged spaciously with plenty of room to walk.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách rộng rãi, nhiều không gian: "spaciously" mô tả cách thức hoặc trạng thái một vật đó được sắp xếp, bố trí hoặc tồn tại với khoảng không gian rộng rãi, thoáng đãng, không bị chật chội.

dụ sử dụng
  • (Đồ nội thất được sắp xếp một cách rộng rãi trong phòng khách.)
  • (Các phòng khách sạn được thiết kế rộng rãi để đảm bảo sự thoải mái cho khách.)
  • ( ấy sắp xếp sách một cách rộng rãi trên kệ, để lại chỗ cho thêm sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spaciously laid out": được bố trí một cách rộng rãi.
    • The garden was spaciously laid out with winding paths and benches. (Khu vườn được bố trí rộng rãi với những lối đi uốn lượn ghế dài.)
  • "spaciously furnished": được trang bị nội thất một cách rộng rãi.
    • The apartment is spaciously furnished, giving it an airy feel. (Căn hộ được trang bị nội thất rộng rãi, tạo cảm giác thoáng đãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spacious (tính từ): rộng rãi, thoáng đãng.
    • The spacious hall can accommodate hundreds of people. (Hội trường rộng rãi có thể chứa hàng trăm người.)
  • Spaciousness (danh từ): sự rộng rãi, tính thoáng đãng.
    • The spaciousness of the room makes it perfect for parties. (Sự rộng rãi của căn phòng làm cho hoàn hảo cho các bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Amply: một cách đầy đủ, rộng rãi (thường chỉ sự đủ đầy về không gian hoặc số lượng).
    • The room was amply sized for the event. (Căn phòng kích thước rộng rãi cho sự kiện.)
  • Roomy: rộng rãi, thoải mái (thường dùng để mô tả không gian nội thất).
    • The car has a roomy interior. (Chiếc xe nội thất rộng rãi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread out: trải ra, dàn ra.
    • The clothes were spaciously spread out to dry in the sun. (Quần áo được trải rộng ra để phơi khô dưới nắng.)
  • Stretch out: kéo dài, mở rộng.
    • The city spaciously stretched out along the coastline. (Thành phố trải dài một cách rộng rãi dọc theo bờ biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Room to breathe: không gian để thở, nghĩa bóng đủ không gian hoặc thời gian để thoải mái.
    • After moving to the countryside, they finally had room to breathe and live spaciously. (Sau khi chuyển về nông thôn, họ cuối cùng không gian để thở sống một cách rộng rãi.)