subsessile
/'sʌb'sesail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hầu như không cuống: Dùng để mô tả một bộ phận của thực vật (như lá, hoa) có cuống rất ngắn hoặc gần như không có cuống, gần như gắn trực tiếp vào thân hoặc cành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has subsessile leaves that appear to grow directly from the stem. (Cây này có những chiếc lá hầu như không cuống, trông như mọc trực tiếp từ thân.)
- Botanists noted the subsessile flowers, which lacked a distinct stalk. (Các nhà thực vật học ghi nhận những bông hoa hầu như không cuống, chúng không có một cuống hoa rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong mô tả thực vật học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để phân biệt mức độ phát triển của cuống, nằm giữa "có cuống" (petiolate/pedicellate) và "không cuống" (sessile).
- The species is characterized by its subsessile leaf arrangement. (Loài này được đặc trưng bởi kiểu sắp xếp lá hầu như không cuống của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sessile (tính từ): Không cuống, gắn trực tiếp (không có cuống nào).
- Petiolate (tính từ): Có cuống lá rõ ràng.
- Pedicellate (tính từ): Có cuống hoa rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
- Nearly stalkless: Gần như không có cuống.
- Short-stalked: Có cuống rất ngắn (nghĩa gần nhất, nhưng "subsessile" nhấn mạnh hơn vào việc cuống cực kỳ ngắn).
tính từ
- hầu như không cuống (lá...)