spadger

/'spædʤə/
Học thuật
Thân thiện
spadger

An old man feeds the spadgers in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Chim sẻ: Một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh, để chỉ con chim sẻ, một loài chim nhỏ phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Look at that little spadger on the fence! (Nhìn con chim sẻ nhỏ trên hàng rào kìa!)
    • The old man used to call all small birds "spadgers". (Ông lão thường gọi tất cả các loài chim nhỏ "spadgers".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một biệt danh thân mật, trìu mến: Đôi khi được dùng để gọi một người nhỏ bé hoặc lanh lợi một cách trìu mến.
    • Come here, you little spadger! (Lại đây nào, /chú bé nhỏ của ta!)
Biến thể từ gần giống
  • Sparrow (n): Chim sẻ (từ thông dụng, chuẩn).
    • The sparrow is a common garden bird. (Chim sẻ một loài chim phổ biến trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sparrow: chim sẻ (từ chuẩn, trang trọng hơn).
  • Birdie (n, thân mật): chú chim.
Lưu ý
  • "Spadger" một từ lóng địa phương, chủ yếu được sử dụngmột số vùng của nước Anh. không phải từ trang trọng ít phổ biến trong ngôn ngữ viết chuẩn hoặc tiếng Anh toàn cầu.
spadger

An old man feeds the spadgers in the park.

danh từ
  1. (từ lóng) chim sẻ