spadille
/spə'dil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Đánh bài) Con át pích, lá bài cao nhất trong một số trò chơi bài, đặc biệt là trong bài Ombre hoặc Quadrille.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He held the spadille and knew he would win the trick. (Anh ta cầm con át pích và biết mình sẽ thắng vòng bài đó.)
- In this game, the spadille is the most powerful card. (Trong trò chơi này, con át pích là lá bài mạnh nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To lead with the spadille": Đi bài bằng con át pích (một nước đi mạnh mở đầu).
- She decided to lead with the spadille to gain an early advantage. (Cô ấy quyết định đi bài bằng con át pích để giành lợi thế ngay từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ace of Spades (n): Con át bích (trong bộ bài tiêu chuẩn, thường là lá bài mạnh hoặc có ý nghĩa biểu tượng).
- Trump card (n): Quân bài chủ, lá bài chủ (lá bài có quyền lực cao nhất trong một vòng chơi cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Top trump: Quân bài chủ cao nhất.
- Master card: Lá bài chủ.
danh từ
- (đánh bài) con át pích