spadix

/'speidiks/
Học thuật
Thân thiện
spadix

The botanist carefully examines the spadix of a calla lily.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bông mo: Trong thực vật học, "spadix" một loại cụm hoa dày, thịt, thường hình trụ, trên đó các bông hoa nhỏ mọc sát nhau. thường được bao quanh bởi một bắc lớn gọi là "spathe" (mo hoa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spadix of the arum lily is often a bright yellow color. (Bông mo của cây hoa arum thường màu vàng tươi.)
    • In the jackfruit, the edible part develops from a spadix. (Ở quả mít, phần ăn được phát triển từ một bông mo.)
    • Botanists study the structure of the spadix to classify plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của bông mo để phân loại thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spadix" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong văn bản khoa học, thường được mô tả cùng với các bộ phận liên quan như "spathe" (mo hoa) "inflorescence" (cụm hoa).
    • The characteristic feature of the Araceae family is an inflorescence consisting of a spadix enclosed by a spathe. (Đặc điểm đặc trưng của họ Ráy một cụm hoa bao gồm một bông mo được bao bọc bởi một mo hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Spadices (n): Dạng số nhiều của "spadix".
  • Spathe (n): Mo hoa, một bắc lớn thường bao quanh hoặc nằm bên dưới bông mo.
  • Inflorescence (n): Cụm hoa, cách sắp xếp hoa trên một cành hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh thông thường. Đây một thuật ngữ kỹ thuật. Trong tiếng Việt, được dịch chính xác "bông mo".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ chuyên ngành.
spadix

The botanist carefully examines the spadix of a calla lily.

danh từ, số nhiều spadices
  1. (thực vật học) bông mo