spadones

/'speidou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: spadones):
    • (Pháp ) Người không khả năng sinh đẻ: Một thuật ngữ pháp lý lịch sử dùng để chỉ một người (thường nam giới) bị vô sinh hoặc không khả năng thụ thai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient Roman law, the status of spadones could affect inheritance rights. (Trong luật La cổ đại, tình trạng của người không khả năng sinh đẻ có thể ảnh hưởng đến quyền thừa kế.)
    • The term spadones is rarely used in modern legal contexts. (Thuật ngữ người không khả năng sinh đẻ hiếm khi được sử dụng trong các bối cảnh pháp hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn bản lịch sử hoặc học thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các phân tích về luật pháp, xã hội hoặc y học thời cổ đại trung cổ.
    • Medical texts from the Middle Ages sometimes classified spadones separately. (Các văn bản y học từ thời Trung Cổ đôi khi phân loại người không khả năng sinh đẻ thành một nhóm riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sterile (adj): Vô sinh. (Từ hiện đại phổ biến hơn, có thể dùng cho cả nam nữ).
  • Impotent (adj): Bất lực (về mặt tình dục). (Thường chỉ tình trạng cụ thể, không hoàn toàn đồng nghĩa với "spadones").
  • Infertile (adj): Hiếm muộn, khó con. (Từ hiện đại, chỉ trạng thái khó thụ thai).
Từ đồng nghĩa
  • Người vô sinh: Cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt.
  • Người hiếm muộn: Nhấn mạnh vào khó khăn trong việc sinh con.
Lưu ý
  • Spadones một thuật ngữ chuyên ngành, cổ rất hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như sterile hoặc infertile được ưu tiên sử dụng.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Latinh mang tính chất kỹ thuật, chính xác hơn mang tính miệt thị.
danh từ, số nhiều spadones
  1. (pháp ) người không khả năng sinh đẻ