spaewife
/'seiwaif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bà thầy bói, bà đồng: Một phụ nữ được cho là có khả năng tiên tri, bói toán hoặc nhìn thấy tương lai, thường trong bối cảnh văn hóa dân gian Scotland hoặc Bắc Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The villagers sought advice from the old spaewife. (Dân làng tìm lời khuyên từ bà thầy bói già.)
- Legends speak of a spaewife who could predict the weather. (Truyền thuyết kể về một bà đồng có thể dự đoán thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To consult a spaewife": Tham vấn một bà thầy bói.
- In the old tale, the king consulted a spaewife about his fate. (Trong câu chuyện cổ, nhà vua đã tham vấn một bà thầy bói về số phận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Spaeman (n): Ông thầy bói. (Dạng nam giới của "spaewife").
- Seer (n): Nhà tiên tri, người có tầm nhìn.
- Fortune-teller (n): Thầy bói.
Từ đồng nghĩa
- Prophetess: Nữ tiên tri.
- Soothsayer: Thầy bói, người đoán vận mệnh.
- Oracle: Nhà tiên tri, lời sấm truyền.
Thành ngữ liên quan
- To have the sight of a spaewife: Có tầm nhìn như một bà thầy bói (ám chỉ khả năng tiên tri hoặc dự đoán chính xác).
- She guessed the outcome with the sight of a spaewife. (Cô ấy đoán ra kết quả với tầm nhìn như một bà thầy bói.)