spalax

Học thuật
Thân thiện
spalax

Le spalax creuse un terrier profond dans la terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con dúi Âu: "spalax" là tên gọi khoa học của một loài gặm nhấm không mắt, sống trong hang dưới lòng đất, chủ yếu được tìm thấykhu vực Đông Âu Tây Á. Trong tiếng Việt, loài này thường được gọi là "dúi Âu" hoặc "chuột chũi ".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le spalax est un animal fascinant par son adaptation à la vie souterraine. (Con dúi Âu là một loài động vật hấp dẫn bởi khả năng thích nghi với cuộc sống dưới lòng đất của .)
    • Les spalax creusent des réseaux de galeries complexes. (Những con dúi Âu đào những hệ thống hang phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spalax" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học để chỉ chi động vật gặm nhấm này. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta có thể dùng tên gọi phổ biến hơn là "dúi" hoặc "chuột chũi ".
Biến thể từ gần giống
  • Dúi (danh từ): Tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài gặm nhấm sống đào hang tương tự, có thể bao gồm cả "spalax".
  • Chuột chũi (danh từ): Một tên gọi khác mô tả đặc điểm không mắt của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Rat-taupe aveugle (danh từ giống đực): chuột chũi (tên gọi trong tiếng Pháp).
  • Dúi đất (danh từ): tên gọi khác trong tiếng Việt.
Thông tin thêm
  • Từ "spalax" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. Loài vật nàyđối tượng nghiên cứu quan trọng trong sinh học do khả năng chịu đựng nồng độ oxy thấp khả năng kháng ung thư đặc biệt.
spalax

Le spalax creuse un terrier profond dans la terre.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) con dúi Âu