span-new

/'spæn'nju:/
Học thuật
Thân thiện
span-new

The carpenter proudly shows off his span-new toolbox.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mới toanh, hoàn toàn mới: "span-new" một tính từ địa phương, ít phổ biến, dùng để miêu tả một thứ đó hoàn toàn mới, chưa hề được sử dụng, như vừa mới được làm ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He bought a span-new car for his birthday. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi mới toanh cho sinh nhật của mình.)
    • She was wearing a span-new dress to the party. ( ấy đã mặc một chiếc váy mới tinh tới bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brand span-new": Một biến thể nhấn mạnh hơn, có nghĩa tương tự "mới nguyên, mới tinh".
    • The furniture in the showroom was brand span-new. (Đồ nội thất trong phòng trưng bày mới tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Brand-new (adj): mới tinh, mới toanh (từ phổ biến hơn, có nghĩa tương đương).

    • He just got a brand-new phone. (Anh ấy vừa một chiếc điện thoại mới tinh.)
  • Pristine (adj): nguyên , mới nguyên, chưa bị chạm tới.

    • The book was in pristine condition. (Cuốn sáchtrong tình trạng mới nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • New: mới.
  • Fresh: mới, tươi mới.
  • Unused: chưa qua sử dụng.
Thành ngữ liên quan
  • As good as new: tốt như mới (thường dùng cho thứ đã được sửa chữa hoàn hảo).
    • After the repair, the watch looked as good as new. (Sau khi sửa, chiếc đồng hồ trông tốt như mới.)
span-new

The carpenter proudly shows off his span-new toolbox.

tính từ
  1. (tiếng địa phương) mới toanh