span-worm

/'spænwə:m/
Học thuật
Thân thiện
span-worm

A green span-worm inches along a twig in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con sâu đo: Một loại sâu bướm (ấu trùng của bướm đêm) di chuyển bằng cách co duỗi cơ thể, tạo thành hình vòng cung, trông như đang "đo" khoảng cách. Chúng thường loài gây hại cho cây cối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The apple tree leaves are full of holes from span-worms. ( cây táo đầy lỗ thủng do sâu đo.)
    • Gardeners often look for span-worms on the undersides of leaves. (Những người làm vườn thường tìm sâu đomặt dưới của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Span-worm infestation": Sự xâm nhiễm, phá hoại của sâu đo.
    • The farm suffered a severe span-worm infestation this season. (Nông trại phải hứng chịu một đợt phá hoại nghiêm trọng của sâu đo vào mùa này.)
Biến thể từ gần giống
  • Inchworm (n): Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một loại sâu, nhấn mạnh cách di chuyển từng "tấc" (inch).
  • Geometer moth (n): Tên gọi khoa học của loài bướm đêm trưởng thành sâu đo ấu trùng.
  • Cankerworm (n): Một loại sâu đo cụ thể gây hại cho cây cối.
Từ đồng nghĩa
  • Looper (n): Sâu đo (tên gọi dựa trên hình dáng di chuyển tạo vòng lặp).
  • Measuring worm (n): Sâu đo (tên gọi mô tả cách di chuyển như đang đo).
Thành ngữ liên quan
  • "To move like a span-worm": Di chuyển một cách chậm chạp, từng đoạn ngắn, co duỗi.
    • The injured soldier moved like a span-worm across the field. (Người lính bị thương di chuyển như con sâu đo băng qua cánh đồng.)
span-worm

A green span-worm inches along a twig in the garden.

danh từ
  1. con sâu đo