spandex
Định nghĩa
Danh từ: - Vải spandex: Một loại vải tổng hợp có tính đàn hồi cao (co giãn), thường được pha trộn với các loại sợi khác để tạo độ co giãn cho quần áo.
Ví dụ sử dụng
- (Vải spandex thường được dùng trong quần áo thể thao như quần legging và đồ bơi.)
- (Vũ công mặc trang phục làm từ spandex để có độ linh hoạt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spandex fabric": vải spandex (nhấn mạnh chất liệu).
- This shirt is made from high-quality spandex fabric. (Chiếc áo này được làm từ vải spandex chất lượng cao.)
- "Spandex blend": hỗn hợp spandex với các sợi khác.
- The jeans contain a small percentage of spandex blend for stretch. (Chiếc quần jean này chứa một tỷ lệ nhỏ hỗn hợp spandex để co giãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spandex (adj): thuộc về spandex.
- She prefers spandex shorts for cycling. (Cô ấy thích quần short spandex để đạp xe.)
Từ đồng nghĩa
- Elastane: tên gọi khác của spandex, thường dùng ở châu Âu.
- Lycra: thương hiệu nổi tiếng của spandex, đôi khi được dùng như từ đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho từ này)
