spandrel

/'spændrəl/
Học thuật
Thân thiện
spandrel

A spandrel is often decorated with intricate mosaics in a cathedral.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):
    • Mắt cửa, ô tam giác giữa vòm khung cửa: Một bề mặt hình tam giác (hoặc gần như tam giác) nằm giữa một vòm cong khung hình chữ nhật bao quanh , hoặc giữa hai vòm liền kề.
    • Ô trang trí: Khoảng không gian kiến trúc, thường hình dạng xác định, nằm giữa các yếu tố kết cấu chính (như giữa các vòm hoặc giữa vòm tường), thường được dùng để trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beautiful mosaic in the spandrel above the arch depicts a historical scene. (Bức khảm đẹp đẽmắt cửa phía trên vòm mô tả một cảnh lịch sử.)
    • Gothic cathedrals often feature intricate carvings on their spandrels. (Các nhà thờ Gothic thường những đường chạm khắc tinh xảo trên các ô tam giác giữa vòm.)
    • The architect designed a simple geometric pattern for the spandrel. (Kiến trúc sư đã thiết kế một họa tiết hình học đơn giản cho mắt cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spandrel panel": Tấm ốp hoặc phần hoàn thiện dùng để lấp đầy khoảng không gian hình tam giác này, thường thấy trong kiến trúc hiện đại.

    • The glass spandrel panel gives the building a sleek, uniform appearance. (Tấm ốp mắt cửa bằng kính mang lại cho tòa nhà một vẻ ngoài bóng bẩy, đồng nhất.)
  • Trong sinh học tiến hóa (nghĩa mở rộng): Thuật ngữ "spandrel" đôi khi được dùng trong lĩnh vực sinh học tiến hóa để chỉ một đặc điểm không phải kết quả của chọn lọc tự nhiên trực tiếp, sản phẩm phụ (by-product) của sự tiến hóa của một đặc điểm khác. (Lưu ý: Đây cách dùng ẩn dụ chuyên ngành, bắt nguồn từ hình dạng kiến trúc.)

    • Some argue that human music appreciation is an evolutionary spandrel, not a direct adaptation. (Một số người cho rằng khả năng thưởng thức âm nhạc của con người một "sản phẩm phụ" tiến hóa, không phải một sự thích nghi trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Spandril: Một cách viết biến thể khác của "spandrel".
  • Pendentive (danh từ): Vòm tam giác cong, một yếu tố kiến trúc để chuyển tiếp từ một mặt bằng hình vuông lên một mái vòm tròn. Đây một khái niệm liên quan nhưng khác biệt về kết cấu hình dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Mắt cửa vòm (cụm từ tiếng Việt mô tả).
  • Ô tam giác trang trí (cụm từ tiếng Việt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "spandrel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spandrel".

spandrel

A spandrel is often decorated with intricate mosaics in a cathedral.

danh từ
  1. (kiến trúc) mắt cửatam giác giữa vòm khung cửa)