spaniard

/'spænjəd/
Học thuật
Thân thiện
spaniard

A Spaniard enjoys a traditional flamenco performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Tây Ban Nha: Một người quốc tịch Tây Ban Nha hoặc là người bản địa của Tây Ban Nha.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a Spaniard who has lived in Vietnam for ten years. (Anh ấy một người Tây Ban Nha đã sống ở Việt Nam mười năm.)
    • The famous painter El Greco was a Spaniard, though he was born in Crete. (Danh họa nổi tiếng El Greco một người Tây Ban Nha, mặc dù ông sinh ra ở Crete.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Spaniard": Cụm từ này đôi khi được dùng trong báo chí hoặc văn viết để chỉ một người Tây Ban Nha cụ thể nào đó, thường một vận động viên hoặc nhân vật công chúng, khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
    • The Spaniard won the tennis match in straight sets. (Người Tây Ban Nha đã thắng trận quần vợt với tỷ số thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spanish (adj): thuộc về Tây Ban Nha, người Tây Ban Nha, hoặc tiếng Tây Ban Nha.
    • She is studying Spanish history. ( ấy đang nghiên cứu lịch sử Tây Ban Nha.)
  • Spain (n): Tây Ban Nha, tên quốc gia.
Từ đồng nghĩa
  • Native of Spain: người bản địa Tây Ban Nha.
  • Spanish person: người Tây Ban Nha (cách nói phổ biến trung lập hơn).
Lưu ý
  • Từ "Spaniard" chỉ dùng để chỉ con người. Để chỉ ngôn ngữ, hãy dùng "Spanish".
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "Spanish person/people" thường được dùng phổ biến trung lập hơn so với "Spaniard" trong nhiều ngữ cảnh thông thường. Từ "Spaniard" vẫn được sử dụng chính xác nhưng có thể mang sắc thái cổ điển hoặc được dùng nhiều hơn trong văn viết, báo chí thể thao, hoặc bối cảnh lịch sử.
spaniard

A Spaniard enjoys a traditional flamenco performance.

danh từ
  1. người Tây ban nha

Từ đồng nghĩa