spanish

/'spæniʃ/
Học thuật
Thân thiện
spanish

A student listens to Spanish music while studying.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Tây Ban Nha: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của đất nước Tây Ban Nha, con người Tây Ban Nha, hoặc văn hóa Tây Ban Nha.
    • dụ: Spanish music is very diverse. (Âm nhạc Tây Ban Nha rất đa dạng.)
  2. Danh từ:

    • Tiếng Tây Ban Nha: Ngôn ngữ chính thức của Tây Ban Nha nhiều quốc giachâu Mỹ Latinh.
    • dụ: She is learning Spanish. ( ấy đang học tiếng Tây Ban Nha.)
    • Người Tây Ban Nha (số nhiều: 'the Spanish'): Dùng để chỉ toàn thể người dân của Tây Ban Nha.
    • dụ: The Spanish are known for their siesta tradition. (Người Tây Ban Nha nổi tiếng với truyền thống ngủ trưa.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We ate at a Spanish restaurant. (Chúng tôi đã ăn ở một nhà hàng Tây Ban Nha.)
    • He loves Spanish architecture. (Anh ấy yêu thích kiến trúc Tây Ban Nha.)
  • Danh từ:

    • Can you speak Spanish? (Bạn nói được tiếng Tây Ban Nha không?)
    • The Spanish celebrated their national day. (Người Tây Ban Nha đã kỷ niệm ngày quốc khánh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spanish speaker": Người nói tiếng Tây Ban Nha.

    • This book is for Spanish speakers. (Cuốn sách này dành cho người nói tiếng Tây Ban Nha.)
  • "Spanish-speaking": Nói tiếng Tây Ban Nha (dùng như tính từ ghép).

    • Mexico is a Spanish-speaking country. (Mexico một quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Spain (n): Tây Ban Nha (tên quốc gia).
  • Spaniard (n): Người Tây Ban Nha (chỉ một cá nhân).
    • He is a Spaniard from Madrid. (Anh ấy một người Tây Ban Nha đến từ Madrid.)
Từ đồng nghĩa
  • Iberian (adj): (Thuộc) Bán đảo Iberia, có thể dùng để chỉ chung Tây Ban Nha Bồ Đào Nha.
  • Castilian (n): Tiếng Castilian, thường dùng để chỉ tiếng Tây Ban Nha chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'Spanish').

Thành ngữ liên quan
  • "The Spanish Inquisition": Cuộc điều tra tôn giáo Tây Ban Nha (một tổ chức lịch sử). Thành ngữ này đôi khi được dùng trong tiếng Anh một cách hài hước để chỉ một cuộc tra hỏi bất ngờ gay gắt.
    • I didn't expect a quiz today—it was like the Spanish Inquisition! (Tôi không ngờ hôm nay bài kiểm tra như một cuộc tra hỏi gay gắt vậy!)
spanish

A student listens to Spanish music while studying.

tính từ
  1. (thuộc) Tây ban nha
danh từ
  1. tiếng Tây ban nha
  2. (the spanish) dân Tây ban nha

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "spanish"