spanker

/'spæɳkə/
Học thuật
Thân thiện
spanker

A sailor adjusts the spanker on the tall ship's mizzenmast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phát vào mông: Người thực hiện hành động phát (đánh nhẹ bằng tay mở) vào mông, thường để trừng phạt.
    • Vật dùng để phát vào mông: Một vật dụng, như một chiếc dép hoặc cái vợt, được dùng để phát vào mông.
    • Ngựa chạy nhanh: (Từ , ít dùng) Một con ngựa chạy rất nhanh mạnh mẽ.
    • Buồm áp lái: (Hàng hải) Một loại buồm hình tứ giác hoặc tam giác, được căngcột buồm cuối cùng (thường cột mũn) của một con tàu, nằm phía trước sau bánh lái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My father was the designated spanker in our family. (Cha tôi người được chỉ định phát vào mông trong gia đình chúng tôi.)
    • The sailor climbed the mast to adjust the spanker. (Người thủy thủ trèo lên cột buồm để điều chỉnh buồm áp lái.)
    • That horse is a real spanker; it won every race last season. (Con ngựa đó đúng một tay chạy nhanh; đã thắng mọi cuộc đua mùa trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A real spanker": (Từ , thông tục) Dùng để chỉ một người hoặc vật đó rất ấn tượng, xuất sắc, hoặc to lớn.
    • He caught a real spanker of a fish. (Anh ấy bắt được một con thật to lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spank (động từ): Phát, vỗ vào mông (thường để trừng phạt hoặc trong bối cảnh tình dục).
  • Spanking (danh từ): Hành động phát vào mông; (tính từ/trạng từ) rất nhanh, rất mạnh (như trong "a spanking pace" - tốc độ rất nhanh).
Từ đồng nghĩa
  • Slapper: (cho nghĩa "người phát") Người tát, người vỗ.
  • Mizzen sail: (cho nghĩa "buồm áp lái") Buồm mũn, một tên gọi khác cho buồm spanker trên cột mũn.
  • Speedster: (cho nghĩa "ngựa chạy nhanh") Vật thể di chuyển nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "spanker")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spanker")

spanker

A sailor adjusts the spanker on the tall ship's mizzenmast.

danh từ
  1. người phát vào đít, vật phát vào đít
  2. ngựa chạy nhanh
  3. (thực vật học) người to lớn; người tốt; việc tốt nhất, hàng hoá thượng hảo hạng
  4. (hàng hải) buồm áp lái (trước sau lái tàu)

Từ gần giống