sponger

/'spʌndʤə/
Học thuật
Thân thiện
sponger

A man at the party is known as a sponger, always eating the free food.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ăn bám, người ăn chực: Chỉ một người thường xuyên sống dựa vào sự hào phóng hoặc tài chính của người khác không ý định đền đáp hay trả ơn, giống như cách một miếng bọt biển hút chất lỏng.
    • Người bòn rút (bằng cách nịnh nọt): Chỉ một người lợi dụng mối quan hệ, thường qua lời nói ngọt ngào hoặc xu nịnh, để lấy tiền bạc hoặc lợi ích từ người khác.
dụ sử dụng
  • (Anh ta nổi tiếng một kẻ ăn bám thường xuất hiệnnhà bạn bè ngay trước giờ ăn tối.)
  • (Cuối cùng ấy đã bảo người anh trai lười biếng, kẻ ăn bám của gia đình, hãy đi tìm việc ngừng dựa dẫm vào bố mẹ.)
  • (Người đàn ông giàu có bị bao quanh bởi những kẻ bòn rút chỉ muốn tiền của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a bit of a sponger": Cụm từ thông tục để chỉ một người thói quen hay nhờ vả, ăn chực.
    • He's a nice guy, but he can be a bit of a sponger when it comes to buying drinks. (Anh ấy người tốt, nhưng có thể hơi ăn bám khi đến lượt mua đồ uống.)
Biến thể từ gần giống
  • To sponge (off/on somebody) (động từ): Hành động ăn bám, sống ký sinh.
    • He's been sponging off his sister for months. (Anh ta đã ăn bám chị gái nhiều tháng nay.)
  • Sponging (danh động từ): Hành động ăn bám.
    • His constant sponging became unbearable. (Hành động ăn bám không ngừng của anh ta trở nên không thể chịu đựng nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Freeloader: Kẻ ăn chực ở đậu, kẻ thích hưởng thụ không trả tiền.
  • Parasite: Kẻ ký sinh (nghĩa bóng), chỉ người sống bám gây hại cho người khác.
  • Moocher: Kẻ hay xin xỏ, ăn chực (thông tục).
  • Scrounger: Kẻ xin xỏ, kiếm chác (thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Provider: Người chu cấp, người lo liệu.
  • Benefactor: Người hảo tâm, nhà từ thiện.
  • Breadwinner: Trụ cột tài chính trong gia đình.
sponger

A man at the party is known as a sponger, always eating the free food.

danh từ
  1. người vớt bọt biển; chậu vớt bọt biển
  2. người lau chùi bằng bọt biển
  3. người ăn bám, người ăn chực
  4. người bòn rút (bằng cách nịnh nọt)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sponger"