Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • người vớt bọt biển; chậu vớt bọt biển
  • người lau chùi bằng bọt biển
  • người ăn bám, người ăn chực
  • người bòn rút (bằng cách nịnh nọt)
Related words
Related search result for "sponger"
Comments and discussion on the word "sponger"