spanless

/'spænlis/
Học thuật
Thân thiện
spanless

The poet wrote of a spanless ocean under the stars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không giới hạn, không bờ bến, vô biên: "Spanless" một tính từ mô tả thứ đó không giới hạn, không thể đo lường được về mặt không gian, thời gian hoặc phạm vi. Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca để tạo hình ảnh về sự mênh mông, vô tận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gazed into the spanless night sky. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào bầu trời đêm vô biên.)
    • Her love for him felt spanless and eternal. (Tình yêu của ấy dành cho anh ta cảm giácbờ bến vĩnh cửu.)
    • The desert appeared spanless under the scorching sun. (Sa mạc hiện ra vô tận dưới ánh mặt trời thiêu đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spanless expanse": khoảng không mênh mông, vô tận.

    • The astronauts marveled at the spanless expanse of space. (Các phi hành gia kinh ngạc trước khoảng không vũ trụ mênh mông vô tận.)
  • "spanless ambition": tham vọng không giới hạn.

    • The young emperor was driven by a spanless ambition. (Vị hoàng đế trẻ tuổi bị thúc đẩy bởi một tham vọng vô biên.)
Biến thể từ gần giống
  • Span (n): khoảng cách, khoảng thời gian, nhịp cầu.

    • The bridge has a long span. (Cây cầu một nhịp dài.)
  • Boundless (adj): vô hạn, không bờ bến (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • She has boundless energy. ( ấy năng lượnghạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Boundless: vô hạn, không bờ bến.
  • Limitless: không giới hạn.
  • Infinite: vô cùng, vô tận.
  • Immeasurable: không thể đo lường được.
Từ trái nghĩa
  • Limited: giới hạn.
  • Finite: hữu hạn.
  • Measurable: có thể đo lường được.
  • Restricted: bị hạn chế.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "spanless" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại gần như chỉ được sử dụng trong văn cảnh văn học, thơ ca hoặc để tạo hiệu ứng trang trọng, cổ điển. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, các từ như "boundless" hoặc "limitless" được ưa dùng hơn.
  • Cấu trúc từ: Từ này được cấu tạo bằng cách thêm hậu tố "-less" (có nghĩa "không ") vào danh từ "span" (khoảng cách, nhịp). Do đó, nghĩa đen "không khoảng cách/giới hạn".
spanless

The poet wrote of a spanless ocean under the stars.

tính từ
  1. (thơ ca) không giới hạn, không bờ bến, vô biên

Từ gần giống