spar-buoy

/'spɑ:bɔi/
Học thuật
Thân thiện
spar-buoy

A spar-buoy marks the safe channel in the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Phao trụ: Một loại phao hàng hải hình dạng thon dài, thẳng đứng như một cây cột hoặc thanh (spar), thường được neo cố định tại một vị trí để đánh dấu các khu vực trên mặt nước như luồng lạch, vật cản hoặc khu vực đánh cá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The channel is marked by a red spar-buoy. (Luồng lạch được đánh dấu bằng một phao trụ màu đỏ.)
    • Sailors use spar-buoys to avoid submerged rocks. (Các thủy thủ sử dụng phao trụ để tránh các tảng đá ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To navigate by spar-buoys": Định hướng hàng hải dựa vào các phao trụ.
    • In the fog, navigating by spar-buoys became essential. (Trong sương mù, việc định hướng bằng các phao trụ trở nên thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Buoy (n): Phao nói chung.
  • Spar (n): Thanh , cột (thường bằng gỗ hoặc kim loại), yếu tố tạo hình cho loại phao này.
  • Channel buoy (n): Phao luồng (một loại phao trụ có thể dùng để đánh dấu luồng).
Từ đồng nghĩa
  • Perch buoy: Phao trụ (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
  • Beacon: Phao tiêu, vật đánh dấu (nghĩa rộng hơn, có thể không phải dạng trụ).
spar-buoy

A spar-buoy marks the safe channel in the harbor.

danh từ
  1. (hàng hải) phao trụ