spar-deck

/'spɑ:dek/
Học thuật
Thân thiện
spar-deck

The crew gathers on the spar-deck for morning inspection.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Boong tàu, sân tàu (từ mũi đến lái): Chỉ boong trên cùng, liên tục chạy dọc từ mũi đến đuôi tàu, thường nơi diễn ra các hoạt động chính đặt các thiết bị điều khiển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors gathered on the spar-deck for the morning assembly. (Các thủy thủ tập trung trên boong tàu cho buổi điểm danh buổi sáng.)
    • From the spar-deck, we had a clear view of the entire horizon. (Từ sân tàu, chúng tôi tầm nhìn rõ ràng ra toàn bộ đường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the spar-deck": đangtrên boong chính.
    • The captain ordered all hands to be on the spar-deck. (Thuyền trưởng ra lệnh cho toàn bộ thủy thủ đoàn có mặt trên boong chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Deck (n): boong tàu (nghĩa chung).
  • Main deck (n): boong chính (thường đồng nghĩa với "spar-deck" trên nhiều tàu).
  • Upper deck (n): boong trên.
Từ đồng nghĩa
  • Main deck: boong chính.
  • Weather deck: boong lộ thiên.
spar-deck

The crew gathers on the spar-deck for morning inspection.

danh từ
  1. (hàng hải) boong tàu, sân tàu (từ mũi đến lái)