sparadrap

Học thuật
Thân thiện
sparadrap

On met un sparadrap sur une petite coupure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Băng dính: Một loại băng y tế có mặt dính, thường được dùng để cố định băng gạc, vết thương nhỏ hoặc ống thông y tế lên da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a utilisé un sparadrap pour maintenir le pansement. (Bác sĩ đã dùng một miếng băng dính để cố định băng gạc.)
    • N'oublie pas d'acheter du sparadrap à la pharmacie. (Đừng quên mua băng dínhhiệu thuốc nhé.)
    • Ce sparadrap hypoallergénique est plus doux pour la peau. (Loại băng dính ít gây dị ứng này dịu nhẹ hơn với da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y tế, "sparadrap" thường được dùng để phân biệt với các loại băng keo (adhésif) dùng trong công nghiệp hoặc văn phòng.
  • Có thể dùng để chỉ chung các loại băng dính y tế, bất kể kích thước hay hình dạng (cuộn, miếng cắt sẵn).
Biến thể từ gần giống
  • Pansement adhésif (cụm danh từ): Băng dính, băng cá nhân. Cụm từ này thường chỉ những miếng băng nhỏ có sẵn miếng gạc thấmgiữa.
  • Ruban adhésif (cụm danh từ): Băng keo. Thường dùng cho các loại băng keo nói chung, không chỉ trong y tế.
  • Bandage adhésif (cụm danh từ): Băng dính. Cách gọi khác, ít phổ biến hơn "sparadrap".
Từ đồng nghĩa
  • Adhésif cutané: Chất dính dùng trên da (thuật ngữ y tế).
  • Scotch®: Tên thương mại phổ biến cho băng keo, đôi khi được dùng không chính thức để chỉ băng dính y tế trong giao tiếp thông thường (lưu ý: đâytên thương hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sparadrap".

sparadrap

On met un sparadrap sur une petite coupure.

danh từ giống đực
  1. băng dính

Từ có nhắc đến "sparadrap"