spardeck
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Boong suốt (trên tàu thủy): Chỉ boong tàu liền mạch, không bị gián đoạn bởi các cấu trúc thượng tầng lớn, thường là boong trên cùng chạy dọc theo toàn bộ chiều dài con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les passagers se promenaient sur le spardeck pour profiter du soleil. (Hành khách đi dạo trên boong suốt để tận hưởng ánh nắng.)
- Le spardeck de ce paquebot est particulièrement vaste. (Boong suốt của chiếc tàu du lịch này đặc biệt rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ spardeck chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải chuyên nghiệp hoặc khi mô tả kiến trúc của các tàu thủy, đặc biệt là tàu du lịch hoặc tàu buôn cỡ lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Pont (danh từ giống đực): Boong tàu (từ chung chung hơn).
- Pont supérieur (danh từ giống đực): Boong trên.
- Pont principal (danh từ giống đực): Boong chính.
Từ đồng nghĩa
- Pont continu (danh từ giống đực): Boong liên tục (cách giải thích nghĩa của "spardeck").
- Pont découvert (danh từ giống đực): Boong trần (có thể chỉ phần boong không có mái che, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (hàng hải) boong suốt (trên tàu thủy)