spare part

Định nghĩa

Danh từ: Bộ phận thay thế, phụ tùng thay thế. - Chỉ một bộ phận riêng lẻ của máy móc hoặc thiết bị, được dự trữ để thay thế cho bộ phận tương tự khi bị hỏng, mất hoặc cần bảo trì.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một phụ tùng thay thế cho động cơ xe hơi của mình.)
  • (Cửa hàng sửa chữa giữ một kho lớn các bộ phận thay thế cho nhiều loại thiết bị khác nhau.)
  • (Nếu không bộ phận thay thế phù hợp, máy móc không thể được sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spare part" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp, hoặc sửa chữa.
    • The company specializes in manufacturing spare parts for heavy machinery. (Công ty chuyên sản xuất phụ tùng thay thế cho máy móc hạng nặng.)
  • Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ người hoặc vật có thể thay thế trong một hệ thống.
    • In that organization, he felt like a spare part, easily replaced. (Trong tổ chức đó, anh ấy cảm thấy như một bộ phận thay thế, dễ dàng bị thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Spare parts (danh từ số nhiều): phụ tùng thay thế (dạng số nhiều thông dụng).
    • The warehouse is full of spare parts for old models. (Nhà kho đầy phụ tùng thay thế cho các mẫu .)
  • Spare (tính từ): dự phòng, thừa.
    • Do you have a spare tire in your car? (Bạn lốp dự phòng trong xe không?)
Từ đồng nghĩa
  • Replacement part: bộ phận thay thế (mang tính chất kỹ thuật hơn).
    • We need a replacement part for the broken valve. (Chúng tôi cần một bộ phận thay thế cho van bị hỏng.)
  • Component: linh kiện, bộ phận (nói chung, không nhất thiết dự phòng).
    • This component is essential for the machine's operation. (Linh kiện này rất cần thiết cho hoạt động của máy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "spare part", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Replace a spare part: thay thế một bộ phận thay thế. - The mechanic replaced the spare part in the engine. (Thợ máy đã thay bộ phận thay thế trong động cơ.) - Order a spare part: đặt mua một bộ phận thay thế. - I had to order a spare part online. (Tôi phải đặt mua một bộ phận thay thế trực tuyến.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "spare part", nhưng có thể liên quan đến: - "Spare no effort": không tiếc công sức (không liên quan trực tiếp đến bộ phận thay thế). - They spared no effort to find the right spare part. (Họ không tiếc công sức để tìm đúng bộ phận thay thế.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spare part
The mechanic selects a spare part from the organized shelf.