spareness

Định nghĩa
  1. Danh từ: Tính chất gầy gò, thiếu mỡ thừa (the property of having little body fat).

    • "spareness" dùng để chỉ trạng thái cơ thể ít mỡ, thường gầy, mảnh khảnh, không phần thịt thừa.
  2. Danh từ: Tính chất thưa thớt, phân tán (the property of being scanty or scattered; lacking denseness).

    • "spareness" cũng chỉ sự thiếu mật độ, sự phân bố rải rác, không dày đặc, thường dùng cho không gian, vật thể hoặc các yếu tố trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Tính chất gầy gò:

    • His spareness made him look taller than he actually was. (Tính gầy gò của anh ấy khiến anh ấy trông cao hơn thực tế.)
    • The model's spareness was considered ideal for high fashion. (Tính gầy gò của người mẫu được coi lý tưởng cho thời trang cao cấp.)
  • Tính chất thưa thớt:

    • The spareness of the furniture in the room gave it a minimalist feel. (Tính thưa thớt của đồ nội thất trong phòng mang lại cảm giác tối giản.)
    • Due to the drought, the spareness of vegetation in the desert was striking. (Do hạn hán, tính thưa thớt của thảm thực vật trong sa mạc thật nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spareness of detail": sự thiếu chi tiết, sự tối giản trong miêu tả hoặc thiết kế.

    • The spareness of detail in his writing made the story more powerful. (Sự thiếu chi tiết trong văn phong của anh ấy khiến câu chuyện trở nên mạnh mẽ hơn.)
  • "spareness of language": sự đọng, ít từ ngữ.

    • The poet's spareness of language conveyed deep emotions succinctly. (Sự đọng ngôn ngữ của nhà thơ truyền tải cảm xúc sâu sắc một cách ngắn gọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spare (tính từ): gầy, thưa thớt, tiết kiệm.

    • He has a spare build. (Anh ấy vóc dáng gầy.)
    • The room had spare decorations. (Căn phòng trang trí thưa thớt.)
  • Sparely (trạng từ): một cách thưa thớt, gầy gò.

    • The landscape was sparely populated. (Cảnh quan dân cư thưa thớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Leanness: tính gầy, sự thiếu mỡ.
    • The leanness of the athlete was evident. (Sự gầy gò của vận động viên rất rõ ràng.)
  • Scarcity: sự khan hiếm, thiếu hụt (dùng cho tính thưa thớt).
    • The scarcity of trees made the area look barren. (Sự khan hiếm cây cối khiến khu vực trông hoang vắng.)
  • Minimalism: chủ nghĩa tối giản (gần nghĩa khi nói về phong cách thưa thớt).
    • Her home decor follows a strict minimalism. (Trang trí nhà của ấy theo chủ nghĩa tối giản nghiêm ngặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spareness", nhưng có thể dùng với động từ "to spare" (tiết kiệm, dành dụm).
    • She spared no effort in her work. ( ấy không tiết kiệm công sức trong công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • "To spare the rod": không trừng phạt (dùng "spare" nhưng không liên quan trực tiếp đến "spareness").
    • The teacher believed in sparing the rod. (Giáo viên tin vào việc không trừng phạt.)
  • Lưu ý: "spareness" ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spareness
The athlete's spareness was evident in his lean, defined muscles.