soberness
/sou'braiəti/ Cách viết khác : (soberness) /'soubənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự điều độ, sự tiết độ: Trạng thái không say rượu hoặc không bị ảnh hưởng bởi chất kích thích; sự kiêng khem, chừng mực.
- Sự điềm tĩnh, sự điềm đạm: Trạng thái bình tĩnh, nghiêm túc, không có cảm xúc thái quá hoặc sự phấn khích.
- Tính đúng mức, tính nghiêm túc: Phẩm chất của sự nghiêm túc, chín chắn và hợp lý.
- Tính chất nhã, không lòe loẹt (về màu sắc, phong cách): Đặc điểm đơn giản, trang nhã, không cầu kỳ hay sặc sỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The driver's soberness is crucial for road safety. (Sự tỉnh táo/điều độ của tài xế là rất quan trọng cho an toàn đường bộ.)
- She faced the crisis with remarkable soberness. (Cô ấy đối mặt với khủng hoảng với sự điềm tĩnh đáng chú ý.)
- The soberness of his judgment earned him great respect. (Tính nghiêm túc/chín chắn trong phán đoán của ông ấy đã mang lại cho ông sự kính trọng lớn.)
- I appreciate the soberness of the room's color scheme. (Tôi đánh giá cao tính chất trang nhã trong cách phối màu của căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with soberness": một cách điềm tĩnh, nghiêm túc.
- He analyzed the data with great soberness. (Anh ấy phân tích dữ liệu một cách rất nghiêm túc và điềm tĩnh.)
- "a moment of soberness": khoảnh khắc tỉnh táo, chín chắn.
- In a rare moment of soberness, he reconsidered his reckless plan. (Trong một khoảnh khắc tỉnh táo hiếm hoi, anh ta đã xem xét lại kế hoạch liều lĩnh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sobriety (danh từ): Từ đồng nghĩa gần nhất, cũng chỉ sự tỉnh táo, điều độ, nghiêm túc.
- Her sobriety has improved her health significantly. (Sự điều độ của cô ấy đã cải thiện sức khỏe đáng kể.)
- Sober (tính từ): Tỉnh táo, điềm tĩnh, nghiêm túc.
- He gave a sober assessment of the situation. (Ông ấy đưa ra một đánh giá nghiêm túc về tình hình.)
Từ đồng nghĩa
- Sobriety: sự tỉnh táo, sự điều độ.
- Seriousness: sự nghiêm túc.
- Solemnity: sự trang nghiêm, nghiêm trang.
- Composure: sự điềm tĩnh, bình tĩnh.
- Restraint: sự tiết chế, chừng mực.
Từ trái nghĩa
- Drunkenness: sự say rượu.
- Excitement: sự phấn khích.
- Frivolity: sự phù phiếm, nhẹ dạ.
- Gaudiness: sự lòe loẹt, sặc sỡ (về màu sắc/trang trí).
- Inebriation: tình trạng say xỉn.
danh từ
- sự điều độ, sự tiết độ
- sự điềm tĩnh, sự điềm đạm
- tính đúng mức
- tính chất nhã (màu sắc)