sparerib

/'speərib/
Học thuật
Thân thiện
sparerib

A chef seasons a rack of spareribs before roasting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sườn lợn đã lọc gần hết thịt: Một phần xương sườn của lợn, thường từ phần bụng, đã được cắt bỏ phần thịt chính, chỉ còn lại một lớp thịt mỏng bám trên xương. Đây một loại nguyên liệu thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought some spareribs to barbecue this weekend. (Tôi đã mua một ít sườn lợn để nướng vào cuối tuần này.)
    • The recipe calls for two pounds of pork spareribs. (Công thức yêu cầu hai pound sườn lợn.)
    • Slow-cooked spareribs can be very tender and flavorful. (Sườn lợn hầm lửa nhỏ có thể rất mềm đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barbecued spareribs": sườn lợn nướng kiểu barbecue, thường được tẩm ướp nướng với sốt.

    • His specialty is sweet and sour barbecued spareribs. (Món đặc sản của anh ấy sườn lợn nướng sốt chua ngọt.)
  • "Sparerib tips": phần đầu nhọn của miếng sườn.

    • Some people prefer the sparerib tips because they are crispier. (Một số người thích phần đầu sườn hơn chúng giòn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pork ribs (n): sườn lợn (từ chung cho các loại sườn lợn, có thể còn nhiều thịt hơn).
  • Baby back ribs (n): sườn non (lấy từ phần lưng trên của lợn, thường ngắn, cong nhiều thịt hơn sparerib).
Từ đồng nghĩa
  • Pork spare ribs: sườn lợn (cách gọi đầy đủ).
  • Ribs: xương sườn (từ chung, có thể chỉ các loại sườn khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "sparerib" đây danh từ chỉ thực phẩm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sparerib".)

sparerib

A chef seasons a rack of spareribs before roasting.

danh từ
  1. sườn lợn đã lọc gần hết thịt