sparger
/'spɑ:dʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy rắc, thiết bị phun khí: Một thiết bị công nghiệp được sử dụng để đưa không khí hoặc khí gas vào một chất lỏng, thường bằng cách phun thành những bong bóng nhỏ. Công dụng phổ biến nhất là trong quá trình ủ bia để cung cấp oxy cho men bia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brewer installed a new sparger in the fermentation tank. (Người thợ ủ bia đã lắp đặt một máy rắc mới vào thùng lên men.)
- Oxygen is introduced into the wort using a sparger. (Oxy được đưa vào dịch đường bằng một thiết bị phun khí.)
- A clean sparger is essential for preventing contamination in the beer. (Một máy rắc sạch sẽ là điều cần thiết để ngăn ngừa nhiễm khuẩn trong bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sparging" (Danh động từ): Quá trình rửa bã malt bằng nước nóng trong sản xuất bia để chiết xuất đường. Thiết bị sparger thường được sử dụng trong giai đoạn này.
- During sparging, hot water is sprinkled over the grain bed. (Trong quá trình rửa bã, nước nóng được rắc lên lớp bã ngũ cốc.)
Biến thể và từ gần giống
Sparge (Động từ): Rắc, phun hoặc rửa bằng cách phun một chất lỏng.
- You need to sparge the grains with hot water. (Bạn cần rửa bã ngũ cốc bằng nước nóng.)
Aerator (Danh từ): Máy sục khí, thiết bị có chức năng tương tự để cung cấp không khí vào chất lỏng.
Từ đồng nghĩa
- Aeration device: Thiết bị sục khí.
- Gas diffuser: Bộ khuếch tán khí.
danh từ
- máy rắc (ủ bia)