spark arrester

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận chặn tia lửa: "spark arrester" một thiết bị hoặc cấu trúc được thiết kế để ngăn chặn các tia lửa phát ra từ một nguồn lửa hoặc thiết bị điện, nhằm giảm nguy hỏa hoạn.
    • Lưới chắn tia lửa: Trong các hệ thống ống khói hoặc sưởi, "spark arrester" thường một tấm lưới kim loại đặtđầu ống để bắt các tia lửa bay ra.
    • Thiết bị giảm phóng tia lửa điện: Trong kỹ thuật điện, "spark arrester" có thể một thiết bị điện tử giúp giảm hiện tượng phóng tia lửa khi các tiếp điểm điện đóng hoặc mở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chimney must be fitted with a spark arrester to prevent wildfires. (Ống khói phải được lắp một bộ phận chặn tia lửa để ngăn cháy rừng.)
    • The old fireplace had a rusted spark arrester that needed replacing. ( sưởi một lưới chắn tia lửa bị gỉ cần được thay thế.)
    • An electrician installed a spark arrester in the circuit to protect the equipment. (Một thợ điện đã lắp thiết bị giảm phóng tia lửa trong mạch để bảo vệ thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a spark arrester": lắp đặt bộ phận chặn tia lửa.

    • Local regulations require all factories to install spark arresters on their smokestacks. (Quy định địa phương yêu cầu tất cả các nhà máy phải lắp bộ phận chặn tia lửa trên ống khói của họ.)
  • "spark arrester screen": lưới chắn tia lửa.

    • The spark arrester screen on the campfire prevented embers from escaping. (Lưới chắn tia lửa trên lửa trại đã ngăn tàn lửa bay ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Spark (n): tia lửa.

    • A single spark can cause a huge fire. (Một tia lửa duy nhất có thể gây ra một đám cháy lớn.)
  • Arrester (n): thiết bị chặn, bộ phận ngăn chặn.

    • A lightning arrester protects buildings from lightning strikes. (Bộ phận chặn sét bảo vệ các tòa nhà khỏi sét đánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Spark suppressor: bộ triệt tia lửa (thường dùng trong kỹ thuật điện).
  • Spark guard: tấm chắn tia lửa (thường dùng trong sưởi hoặc bếp lửa).
  • Flame arrestor: bộ phận chặn ngọn lửa ( chức năng tương tự nhưng tập trung vào ngọn lửa hơn tia lửa).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "spark arrester". Tuy nhiên, cụm từ "to spark a fire" (gây ra một đám cháy) có thể liên quan đến chức năng của :
    • The spark arrester prevented any stray sparks from sparking a fire. (Bộ phận chặn tia lửa đã ngăn bất kỳ tia lửa lạc nào gây ra đám cháy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spark arrester"

spark arrester
A spark arrester is installed on the chimney of a cabin.