spark-arrester

/'spɑ:kə,restə/
Học thuật
Thân thiện
spark-arrester

A spark-arrester prevents stray embers from escaping the chimney.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái chắn tàn lửa: Một thiết bị được lắp đặt để ngăn chặn các tia lửa, mảnh than hồng hoặc các hạt vật chất đang cháy thoát ra ngoài, thường dùng trên ống khói, ống xả động cơ hoặc các thiết bị tạo ra lửa.
    • Cái triệt tia lửa: (Kỹ thuật) Một thiết bị hoặc bộ phận chức năng dập tắt hoặc ngăn không cho tia lửa phát ra, nhằm mục đích phòng cháy hoặc an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory installed a new spark-arrester on its chimney to prevent forest fires. (Nhà máy lắp đặt một cái chắn tàn lửa mới trên ống khói để ngăn ngừa cháy rừng.)
    • All portable generators should be equipped with a spark-arrester for safety. (Tất cả máy phát điện di động nên được trang bị cái triệt tia lửa để đảm bảo an toàn.)
    • The mechanic checked the spark-arrester on the locomotive's exhaust. (Người thợ máy kiểm tra cái chắn tàn lửa trên ống xả của đầu máy xe lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spark-arrester screen/mesh": Lưới chắn tia lửa. Một loại spark-arrester sử dụng tấm lưới kim loại để ngăn chặn các hạt lửa lớn.

    • The campfire ring has a built-in spark-arrester mesh. (Vòng tròn lửa trại lưới chắn tia lửa được lắp sẵn.)
  • "Spark-arrester muffler": Bộ giảm thanh chức năng triệt tia lửa. Một thiết bị kết hợp giữa giảm tiếng ồn ngăn chặn tia lửa cho động cơ.

    • This model of chainsaw comes with a spark-arrester muffler. (Mẫu máy cưa xích này đi kèm bộ giảm thanh triệt tia lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Spark arrestor (n): Cách viết khác (thường dùng) của spark-arrester, cùng nghĩa.
  • Spark trap (n): Bẫy tia lửa. Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự.
  • Ember guard (n): Tấm chắn than hồng. Nhấn mạnh vào việc ngăn các mảnh than hồng.
Từ đồng nghĩa
  • Fire screen: Tấm chắn lửa (thường dùng cho sưởi trong nhà, nhưng chức năng tương tự ngăn tia lửa).
  • Flame arrester: Thiết bị chặn ngọn lửa (thường dùng trong công nghiệp để ngăn cháy nổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "spark-arrester" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spark-arrester".)

spark-arrester

A spark-arrester prevents stray embers from escaping the chimney.

danh từ
  1. cái chắn tàn lửa
  2. (kỹ thuật) cái triệt tia lửa