spark coil
Định nghĩa
Danh từ: cuộn dây tạo tia lửa (một cuộn cảm ứng dùng để tạo ra tia lửa điện).
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã thay cuộn dây tạo tia lửa trong động cơ ô tô để sửa lỗi đánh lửa.)
- (Trong các máy phát vô tuyến thời kỳ đầu, một cuộn dây tạo tia lửa được dùng để tạo ra các tia lửa điện cao thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wind a spark coil": quấn cuộn dây tạo tia lửa.
- He carefully wound a spark coil using copper wire and an iron core. (Anh ấy cẩn thận quấn một cuộn dây tạo tia lửa bằng dây đồng và lõi sắt.)
- "spark coil ignition": hệ thống đánh lửa bằng cuộn dây tạo tia lửa.
- Older engines often rely on spark coil ignition rather than electronic systems. (Các động cơ cũ thường dựa vào hệ thống đánh lửa bằng cuộn dây tạo tia lửa thay vì hệ thống điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Coil (danh từ): cuộn dây (một phần của "spark coil").
- Induction coil (danh từ): cuộn cảm ứng (từ đồng nghĩa gần với "spark coil").
- Ignition coil (danh từ): cuộn dây đánh lửa (thường dùng trong động cơ ô tô, là một loại "spark coil" chuyên dụng).
Từ đồng nghĩa
- Induction coil: cuộn cảm ứng.
- Ignition coil: cuộn dây đánh lửa.
Các cụm từ liên quan
- Spark coil system: hệ thống cuộn dây tạo tia lửa.
- High-voltage spark coil: cuộn dây tạo tia lửa cao thế.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spark coil".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "spark coil"