spark gap

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khe hở phóng điện: "spark gap" chỉ khoảng trống giữa hai đầu cực điện điện thế cao, nơi tia lửa điện có thể phóng qua.
    • Bộ phận đánh lửa: Trong hệ thống đánh lửa ( dụ: động cơ đốt trong), "spark gap" bộ phận gồm hai điện cực hình dạng nhất định khoảng không gian giữa chúng, tạo ra tia lửa để đốt cháy nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spark gap in the ignition system must be properly adjusted to ensure efficient combustion. (Khe hở phóng điện trong hệ thống đánh lửa phải được điều chỉnh đúng cách để đảm bảo quá trình đốt cháy hiệu quả.)
    • A wide spark gap can cause the engine to misfire. (Một khe hở phóng điện rộng có thể khiến động cơ đánh lửa sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set the spark gap": điều chỉnh khe hở phóng điện.

    • The mechanic set the spark gap to the manufacturer's specifications. (Thợ máy đã điều chỉnh khe hở phóng điện theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.)
  • "spark gap transmitter": máy phát tín hiệu dùng khe hở phóng điện (công nghệ trong truyền thôngtuyến).

    • Early radio systems used spark gap transmitters to generate electromagnetic waves. (Các hệ thốngtuyến ban đầu sử dụng máy phát khe hở phóng điện để tạo ra sóng điện từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spark plug (n): bugi, bộ phận chứa khe hở phóng điện trong động cơ.

    • The spark plug's gap needs to be checked regularly. (Khe hở của bugi cần được kiểm tra thường xuyên.)
  • Gap (n): khe hở, khoảng trống (không nhất thiết liên quan đến điện).

    • There is a small gap between the two walls. ( một khe hở nhỏ giữa hai bức tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Discharge gap: khe hở phóng điện (thuật ngữ chuyên ngành điện).
  • Ignition gap: khe hở đánh lửa (thường dùng trong bối cảnh động cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "spark gap", đây thuật ngữ kỹ thuật cố định. Tuy nhiên, động từ "spark" có thể kết hợp:
    • Spark off: gây ra, khơi mào.
      • The faulty wiring sparked off a fire. (Hệ thống dây điện bị lỗi đã gây ra một đám cháy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "spark gap". Tuy nhiên, từ "spark" xuất hiện trong thành ngữ:
    • Strike a spark: khơi dậy một ý tưởng hoặc cảm xúc.
      • His speech struck a spark of hope in the audience. (Bài phát biểu của ông ấy đã khơi dậy một tia hy vọng trong khán giả.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spark gap"

spark gap
A mechanic adjusts the spark gap on an engine's ignition coil.